Hán Việt:KHẢM••Loại từ:Động từ
9 nét
一ノ丨フ一ノフノ丶
Không dùng lượng từ riêng
石Thạch+欠Khiếm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
砍
Chặt; cắt
石
Bộ Thạch
Đá (bên trái)

欠
Bộ Khiếm
Thở / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

砍
chặt, đốn, chém, cắt giảm, mặc cả (giá).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:chặt, đốn, chém, cắt giảm, mặc cả (giá).
ENTiếng Anh:To chop / To cut / To haggle (price).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他在山上砍柴。
Anh ấy đang đốn củi trên núi.
He is chopping firewood in the mountains.
#2
为了修路,这棵老树被砍掉了。
Để làm đường, cái cây cổ thụ này đã bị chặt bỏ.
To build the road, this old tree was cut down.
#3
在这个市场上买东西要学会砍价。
Mua đồ ở cái chợ này phải học cách mặc cả (chặt giá).
When shopping in this market, you need to know how to bargain.
#4
公司决定砍掉一半的预算。
Công ty quyết định cắt giảm (chặt bớt) một nửa ngân sách.
The company decided to cut half of the budget.
#5
那个电视节目因为收视率低被砍了。
Chương trình truyền hình đó đã bị cắt bỏ vì tỷ lệ người xem thấp.
That TV show was canceled because of low ratings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây