原貌
—
Phân tích từ 原貌
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Diện mạo ban đầu
Ví dụ (3)
修复工程的目标是恢复这座古建筑的历史原貌。
Mục tiêu của công trình trùng tu là khôi phục diện mạo lịch sử ban đầu của tòa kiến trúc cổ này.
经过合理的开发,景区的自然原貌得以完整保留。
Qua quá trình khai thác hợp lý, cảnh quan tự nhiên ban đầu của khu danh lam thắng cảnh được gìn giữ nguyên vẹn.
这张老照片展现了城市五十年前的原貌。
Bức ảnh cũ này thể hiện diện mạo ban đầu của thành phố vào 50 năm trước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây