怨怼
—
Phân tích từ 怨怼
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Oán giận, oán ghét
Ví dụ (3)
面对父母的指责,他的心里充满了怨怼。
Đối mặt với sự trách móc của cha mẹ, trong lòng cậu ấy tràn ngập sự oán giận.
尽管生活艰难,她也从没有过任何怨怼。
Mặc dù cuộc sống gian nan, cô ấy cũng chưa từng có bất kỳ sự oán trách nào.
互相指责只会加深彼此的怨怼,无法解决问题。
Trách móc lẫn nhau chỉ làm sâu sắc thêm sự oán giận của đôi bên chứ không giải quyết được vấn đề.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây