約略
—
Phân tích từ 約略
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Đại khái, khoảng chừng, lờ mờ
Ví dụ (3)
离开家乡十几年了,他只能约略记得当年的旧景。
Rời quê hương mười mấy năm rồi, anh ấy chỉ có thể nhớ mang máng cảnh cũ năm xưa.
我们约略估算了一下,这次旅行大概需要三千元。
Chúng tôi ước lượng sơ bộ một chút, chuyến đi này cần khoảng ba nghìn nhân dân tệ.
听到这个消息时,她约略点了点头表示同意。
Khi nghe tin này, cô ấy khẽ gật đầu biểu thị đồng ý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây