约莫
—
Phân tích từ 约莫
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Khoảng chừng, ước chừng
Ví dụ (3)
他约莫有五十岁左右,精神看起来非常好。
Ông ấy ước chừng khoảng năm mươi tuổi, tinh thần trông rất tốt.
从这里走到火车站,约莫需要二十分钟。
Từ đây đi bộ đến ga tàu hỏa ước chừng cần hai mươi phút.
聚会大概在八点开始,他约莫那个时候会到。
Buổi tụ tập bắt đầu vào khoảng 8 giờ, anh ấy ước chừng tầm đó sẽ đến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây