允诺
—
Phân tích từ 允诺
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Hứa hẹn, đồng ý, nhận lời
Ví dụ (3)
他已经允诺下周会帮我们解决这个问题。
Anh ấy đã hứa tuần tới sẽ giúp chúng tôi giải quyết vấn đề này.
既然你已经口头允诺了,就必须兑现诺言。
Một khi bạn đã hứa bằng lời thì phải thực hiện lời hứa.
面对客户的请求,经理爽快地给予了允诺。
Đối mặt với yêu cầu của khách hàng, giám đốc đã sảng khoái nhận lời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây