云霄
—
Gợi nhớ
Từ "云霄" (yún xiāo) nghĩa là "Tầng mây cao, chín tầng mây", ghép bởi: 云 (yún): mây + 霄 (xiāo): Bầu trời.
Thành phần cấu tạo
云霄
Tầng mây cao, chín tầng mây
二
厶
雨
肖
Phân tích từ 云霄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tầng mây cao, chín tầng mây
Ví dụ (3)
摩天大楼直插云霄,壮观极了。
Tòa nhà chọc trời đâm thẳng vào chín tầng mây, tráng lệ vô cùng.
欢呼声响彻云霄,庆祝比赛的胜利。
Tiếng hoan hô vang dội tận chín tầng mây để ăn mừng chiến thắng trận đấu.
雄鹰在云霄中翱翔,俯瞰着大地。
Chim ưng dũng mãnh bay lượn giữa bầu trời cao, cúi nhìn xuống mặt đất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây