宅邸
—
Phân tích từ 宅邸
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:biệt thự, dinh thự
Ví dụ (3)
这座古老的宅邸曾经属于一位清朝的高官。
Dinh thự cổ kính này từng thuộc về một vị quan to triều nhà Thanh.
总统的私人宅邸戒备森严,普通人无法接近。
Dinh thự riêng của tổng thống được canh phòng nghiêm ngặt, người thường không thể tiếp cận.
许多富豪在这片风景秀丽的山区建造了豪华宅邸。
Nhiều phú hào đã xây dựng những dinh thự sang trọng tại vùng núi phong cảnh hữu tình này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây