乍现
—
Gợi nhớ
Từ "乍现" (zhà xiàn) mang nghĩa "chợt hiện, đột ngột xuất hiện", kết hợp bởi 乍 (zhà - sạ): "bất ngờ" + 现 (xiàn - hiện): "hiện ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乍: Hình ảnh vạt áo vừa mới cắt may xong hoặc sự việc vừa mới khởi phát bất thình lình, mang nghĩa vừa mới, bất ngờ, đột ngột (乍). • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 乍现
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chợt hiện, đột ngột xuất hiện
Ví dụ (3)
乌云密布的天空中,乍现了一道耀眼的闪电。
Trên bầu trời đầy mây đen kịt chợt hiện ra một tia chớp sáng chói.
A dazzling bolt of lightning suddenly flashed across the dark, cloud-covered sky.
清晨的阳光穿过薄雾,林间乍现一片生机。
Ánh ban mai xuyên qua làn sương mỏng, trong rừng chợt hiện lên một vùng đầy sinh khí.
Morning sunlight pierced through the thin mist, and vitality suddenly appeared in the woods.
看到这一幕,他的脑海里乍现了多年前的画面。
Nhìn thấy cảnh tượng này, trong đầu anh ấy chợt hiện lên hình ảnh của nhiều năm trước.
Seeing this scene, images from many years ago suddenly flashed through his mind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây