Hán Việt:BÁCH••Loại từ:Động từ
8 nét
ノ丨フ一一丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+白Bạch
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
迫
Thúc giục; ép buộc
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)

白
Bạch
Trắng / âm đọc (phía trên)

Hình ảnh minh họa

迫
Thúc giục; ép buộc
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “pò”VINghĩa:Thúc giục; ép buộc
ENTiếng Anh:force, compel, urge, press
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他强迫自己冷静下来。
Anh ấy ép buộc bản thân phải bình tĩnh lại.
He forced himself to calm down.
#2
恶劣的天气迫使航班取消。
Thời tiết khắc nghiệt buộc chuyến bay phải hủy bỏ.
The severe weather forced the flight to be canceled.
#3
孩子们迫不及待地打开了礼物。
Bọn trẻ háo hức mở quà không thể chờ đợi thêm được nữa.
The children couldn't wait to open the presents.
#4
你不能逼迫他做不喜欢的事。
Bạn không thể ép buộc anh ấy làm việc mà anh ấy không thích.
You can't force him to do something he doesn't like.
#5
这是一个非常急迫的问题。
Đây là một vấn đề vô cùng cấp bách.
This is a very urgent problem.
2
Tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “pǎi”VINghĩa:áp sát, cận kề (chỉ dùng trong '迫击炮' súng cối)
ENTiếng Anh:approaching closely (in mortar)
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
士兵们用迫击炮向敌军阵地开火。
Các binh sĩ dùng súng cối nổ súng vào trận địa quân địch.
The soldiers opened fire on the enemy positions with mortars.
#2
这款新式迫击炮射程很远。
Mẫu súng cối kiểu mới này có cự ly bắn rất xa.
This new model of mortar has a very long firing range.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây