折衷
—
Phân tích từ 折衷
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thỏa hiệp
Ví dụ (3)
在双方争执不下时,他提出了一个折衷的方案。
Khi hai bên tranh chấp không phân thắng bại, anh ấy đã đưa ra một phương án thỏa hiệp.
这种折衷的办法虽然不完美,但目前最可行。
Biện pháp dung hòa này tuy không hoàn hảo nhưng hiện tại là khả thi nhất.
最终的报告折衷了两个小组的调查研究结果。
Báo cáo cuối cùng đã dung hòa kết quả nghiên cứu khảo sát của cả hai nhóm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây