珍品
—
Gợi nhớ
Từ "珍品" (zhēn pǐn) mang nghĩa "trân phẩm, vật phẩm quý hiếm", kết hợp bởi 珍 (zhēn - trân): "quý" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 珍: Ngọc (王) hiếm quý vô giá, vật quý báu nâng niu, quý (珍). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 珍品
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trân phẩm, vật phẩm quý hiếm
Ví dụ (3)
这幅唐代古画是难得一见的艺术珍品。
Bức họa cổ triều Đường này là một tác phẩm nghệ thuật quý hiếm khó lòng thấy được.
This ancient Tang Dynasty painting is a rare artistic treasure.
这家店展出了许多来自世界各地的瓷器珍品。
Cửa hàng này trưng bày nhiều đồ sứ quý giá đến từ khắp nơi trên thế giới.
This shop displays many fine porcelain treasures from around the world.
他喜欢收藏各种奇石,视它们为大自然的珍品。
Anh ấy thích sưu tập các loại đá kỳ lạ và coi chúng là những báu vật của tự nhiên.
He enjoys collecting all kinds of unusual stones, regarding them as treasures of nature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây