执笔
—
Phân tích từ 执笔
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chấp bút, viết lách, cầm bút
Ví dụ (3)
这篇报告由小王执笔起草。
Báo cáo này do Tiểu Vương chấp bút soạn thảo.
他曾为多部畅销小说执笔。
Anh ấy từng cầm bút viết cho nhiều cuốn tiểu thuyết bán chạy.
这部自传是由著名作家执笔完成的。
Cuốn tự truyện này do một nhà văn nổi tiếng chấp bút hoàn thành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây