执教
—
Phân tích từ 执教
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:giảng dạy, làm huấn luyện viên
Ví dụ (3)
他在这所大学执教已经三十年了。
Ông ấy đã giảng dạy tại trường đại học này được ba mươi năm rồi.
这位著名教练曾执教过国家队。
Vị huấn luyện viên nổi tiếng này từng dẫn dắt đội tuyển quốc gia.
退休后,他依然选择回到家乡小学执教。
Sau khi nghỉ hưu, ông vẫn chọn quay về dạy học ở trường tiểu học quê nhà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây