Hán Việt:BÔN••Loại từ:Động từ
8 nét
一ノ丶一丨一ノ丨
Không dùng lượng từ riêng
大Đại+卉Hủy
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
奔
chạy, lao đi; hướng tới
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)

卉
Hủy
Cỏ / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

奔
chạy, lao đi (đọc bēn); hướng tới, nhằm vào (đọc bèn)
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “bēn / bèn”VINghĩa:chạy, lao đi; hướng tới, nhằm vào
ENTiếng Anh:rush, run fast, head towards
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他在操场上拼命奔跑。
Anh ấy đang chạy thục mạng trên sân trường.
He ran desperately across the playground.
#2
下班后,他直奔火车站。
Sau khi tan làm, anh ấy lao thẳng đến ga tàu.
After work, he headed straight for the train station.
#3
为了生活,他每天都在四处奔波。
Vì cuộc sống, anh ấy ngày nào cũng chạy đôn chạy đáo khắp nơi.
To make a living, he rushes around everywhere every day.
#4
救援队伍迅速奔赴灾区。
Đội cứu hộ nhanh chóng lao đến vùng thiên tai.
The rescue team quickly rushed to the disaster area.
#5
受惊的马向森林深处狂奔。
Con ngựa bị hoảng sợ chạy điên cuồng vào sâu trong khu rừng.
The frightened horse galloped wildly toward the depths of the forest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây