转述
—
Phân tích từ 转述
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Thuật lại, truyền đạt lại, kể lại
Ví dụ (3)
请把我的话转述给他。
Xin hãy truyền đạt lại lời của tôi cho anh ấy.
他准确地转述了会议决议的内容。
Anh ấy đã thuật lại một cách chính xác nội dung nghị quyết của cuộc họp.
秘书向总经理转述了客户的投诉。
Thư ký đã thuật lại lời khiếu nại của khách hàng cho tổng giám đốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây