著地
—
Phân tích từ 著地
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Chạm đất, tiếp đất
Ví dụ (3)
跳伞运动员平稳地双脚著地。
Vận động viên nhảy dù tiếp đất bằng cả hai chân một cách bình vững.
他不小心从树上摔下来,臀部先著地。
Anh ấy vô tình ngã từ trên cây xuống, mông chạm đất trước.
飞机的前轮已经在跑道上安全著地。
Bánh trước của máy bay đã tiếp đất an toàn trên đường băng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây