著力
—
Phân tích từ 著力
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Dốc sức, tập trung sức lực, chú trọng
Ví dụ (3)
政府将著力解决贫困地区的教育问题。
Chính phủ sẽ dốc sức giải quyết vấn đề giáo dục tại các khu vực nghèo khó.
这部电影在人物刻画上非常著力。
Bộ phim này rất chú trọng vào việc khắc họa nhân vật.
双方同意在科技创新领域著力开展合作。
Hai bên đồng ý dốc sức triển khai hợp tác trong lĩnh vực đổi mới khoa học kỹ thuật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây