著落
—
Phân tích từ 著落
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nơi nương tựa, kết quả giải quyết, manh mối
Ví dụ (3)
经过多方打听,这笔资金终于有了著落。
Sau nhiều lần dò hỏi, khoản kinh phí này cuối cùng cũng đã được giải quyết ổn thỏa (có nguồn/có nơi lo liệu).
他失业很久了,目前生活还没有著落。
Anh ấy thất nghiệp đã lâu, cuộc sống hiện tại vẫn chưa có nơi nương tựa.
丢失的钥匙到现在还没有着落。
Chìa khóa bị mất đến giờ vẫn chưa có manh mối gì.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây