自若
—
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Điềm tĩnh, tự nhiên như thường, thản nhiên
Ví dụ (3)
面对敌人的威胁,他神色自若,毫无惧色。
Đối mặt với sự đe dọa của kẻ thù, thần sắc anh ấy vẫn thản nhiên, không chút sợ hãi.
尽管会场气氛紧张,发言人依然谈笑自若。
Mặc dù không khí hội trường căng thẳng, người phát ngôn vẫn cười nói tự nhiên như thường.
在突发地震时,他能做到泰然自若地指挥大家撤离。
Khi xảy ra động đất đột ngột, anh ấy có thể điềm tĩnh vững vàng chỉ huy mọi người sơ tán.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây