若
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho các vật đi kèm thành bộ/cặp (như kính mắt, găng tay, bộ cờ) hoặc nét mặt.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 副 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一副对联
một câu đối
一副拐杖
một đôi nạng
一副眼镜
một cặp kính / chiếc kính mắt
一副国际象棋
một bộ cờ vua
一副(天真的)神态
một vẻ mặt (ngây thơ)
一副笑脸
một khuôn mặt tươi cười
Từ ghép (17)
Từ đồng âm (1)
Định nghĩa (1)
1
liên từ / động từ / đại từ
Nghĩa:nếu như; giống như; bạn/ngươi trong văn cổ
Ví dụ (5)
若明天不下雨,我们就去爬山。
Nếu ngày mai trời không mưa, chúng ta sẽ đi leo núi.
她美若天仙。
Cô ấy đẹp giống như tiên nữ.
你若安好,便是晴天。
Nếu bạn bình yên, đó chính là ngày nắng đẹp.
他表现得若无其事。
Anh ấy tỏ ra giống như không có chuyện gì xảy ra.
岁月若水,匆匆流逝。
Năm tháng giống như dòng nước, vội vã trôi qua.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây