Hán Việt:NHƯỢC••Loại từ:Tính từ
8 nét
一丨丨一ノ丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
艹Thảo+右Hữu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
若
nếu như; giống như; bạn/ngươi trong văn cổ
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)

右
Hữu
Phải / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

若
nếu như; giống như; bạn/ngươi trong văn cổ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Liên từ / động từ / đại từ
VINghĩa:nếu như; giống như; bạn/ngươi trong văn cổ
ENTiếng Anh:if, like, as, seem, you
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
若明天不下雨,我们就去爬山。
Nếu ngày mai trời không mưa, chúng ta sẽ đi leo núi.
If it doesn't rain tomorrow, we'll go hiking.
#2
她美若天仙。
Cô ấy đẹp giống như tiên nữ.
She is as beautiful as a fairy.
#3
你若安好,便是晴天。
Nếu bạn bình yên, đó chính là ngày nắng đẹp.
If you are well, then it is a sunny day.
#4
他表现得若无其事。
Anh ấy tỏ ra giống như không có chuyện gì xảy ra.
He acted as if nothing had happened.
#5
岁月若水,匆匆流逝。
Năm tháng giống như dòng nước, vội vã trôi qua.
Time is like water, flowing away in haste.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây