自欺欺人
—
Phân tích từ 自欺欺人
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tự lừa mình dối người
Ví dụ (3)
掩盖错误不过是自欺欺人的做法。
Che đậy sai lầm chẳng qua là cách làm tự lừa mình dối người.
明明生病了却不去医院,真是自欺欺人。
Rõ ràng là bị bệnh mà lại không đi bệnh viện, quả thực là tự lừa mình dối người.
我们必须面对现实,不能再自欺欺人了。
Chúng ta phải đối mặt với thực tế, không thể cứ tự lừa mình dối người mãi được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây