李军
Lǐ Jūn
Lý Quân (Tên riêng)

Định nghĩa (1)

1
danh từ riêng
Nghĩa:Lý Quân (Tên riêng)
Ví dụ (3)
jūnshìdehǎopéng yǒu
Lý Quân là bạn tốt của tôi.
jūnmíng tiānběi jīngchū chāi
Ngày mai Lý Quân đi Bắc Kinh công tác.
rèn shijūnma
Bạn có quen biết Lý Quân không?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây