安娜
—
Gợi nhớ
Từ "安娜" (Ānnà) nghĩa là "Anna (Tên riêng)", ghép bởi: 安 (ān): yên bình + 娜 (nà / nuó): dùng nhiều trong tên riêng.
Thành phần cấu tạo
安娜
Anna (Tên riêng)
宀
女
那
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Anna (Tên riêng)
Ví dụ (3)
安娜是法国留学生。
Anna là du học sinh Pháp.
安娜很喜欢听中国音乐。
Anna rất thích nghe nhạc Trung Quốc.
这是安娜的书包。
Đây là cặp sách của Anna.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây