Hán Việt:TÂN••Loại từ:Danh từ
9 nét
丶丶一フ一一一一丨
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+聿Duật
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
津
bến đò, chỗ qua sông; nước bọt; Thiên Tân
氵
Bộ Thủy
Dòng nước sông (bên trái)

聿
Bộ Duật
Tay cầm sào/bút điều khiển thuyền (bên phải)
Hình ảnh minh họa

津
bến đò, chỗ qua sông; nước bọt; Thiên Tân
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:bến đò, chỗ qua sông; nước bọt; Thiên Tân
ENTiếng Anh:ferry crossing, saliva, Tianjin
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这部小说现在已经无人问津了。
Cuốn tiểu thuyết này hiện tại đã không còn ai quan tâm (hỏi thăm bến phà) nữa.
This novel has now fallen into complete obscurity.
#2
孩子们正津津有味地听着故事。
Bọn trẻ đang nghe kể chuyện một cách say sưa và thích thú.
The children were listening to the story with great interest.
#3
喝酸梅汤可以生津止渴。
Uống nước ô mai có thể giúp tiết nước bọt và giải khát.
Drinking sour plum soup can promote the production of saliva and quench thirst.
#4
这里曾经是一个非常繁华的津渡。
Nơi đây từng là một bến phà vô cùng sầm uất.
This place used to be a very bustling ferry crossing.
#5
刚打完篮球,他浑身汗津津的。
Vừa chơi bóng rổ xong, khắp người anh ấy ướt đẫm mồ hôi.
He had just finished playing basketball, and his whole body was drenched in sweat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây