做梦
—
Phân tích từ 做梦
Định nghĩa (1)
1
động từ ly hợp
Nghĩa:Nằm mơ / Mơ mộng
Ví dụ (3)
我昨天晚上做梦,梦见自己回到了童年时代。
Tối qua tôi nằm mơ, mơ thấy bản thân quay trở lại thời thơ ấu.
他一天到晚不想着努力工作,只想着发财,真是做梦。
Anh ta từ sáng đến tối không nghĩ đến việc làm việc chăm chỉ, chỉ muốn phát tài, đúng là mơ mộng viển vông.
你别做梦了,他绝对不可能无条件把自行车送给你。
Bạn đừng mơ mộng nữa, anh ta tuyệt đối không thể nào vô điều kiện tặng xe đạp cho bạn đâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây