麦当劳
—
Gợi nhớ
Từ "麦当劳" (Màidāngláo) nghĩa là "McDonald's", ghép bởi: 麦 (mài): lúa mạch + 当 (dāng / dàng): làm + 劳 (láo): Lao động.
Thành phần cấu tạo
麦当劳
McDonald's
龶
夂
⺌
彐
劳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:McDonald's
Ví dụ (3)
孩子们过生日的时候,最喜欢去麦当劳吃汉堡包。
Lúc trẻ con đón sinh nhật, tụi nó thích nhất là đến McDonald's ăn bánh hamburger.
学校门口新开了一家麦当劳,我们中午去尝尝吧。
Trước cổng trường mới mở một cửa hàng McDonald's, trưa nay chúng ta đi ăn thử xem.
大卫在麦当劳买了一杯冰可乐和一份炸薯条。
David đã mua một cốc Coca đá và một phần khoai tây chiên ở McDonald's.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây