欧美
Ōuměi
Âu Mỹ

Định nghĩa (1)

1
danh từ / tính từ
Nghĩa:Âu Mỹ
Ví dụ (3)
ōu měi guó jiādeyǐn shí guàngēnzhōng guóyǒuhěn dechā bié
Thói quen ăn uống của các nước Âu Mỹ có sự khác biệt rất lớn so với Trung Quốc.
zàixiàn dàinián qīngr énzhōngōu měiliú xíng yīn yuèfēi chángshòu huān yíng
Trong giới trẻ hiện đại, nhạc pop Âu Mỹ rất được yêu thích.
jìn niánōu měiliú xué shēngdeshù liàngzài duànzēng jiā
Mấy năm gần đây số lượng du học sinh Âu Mỹ liên tục tăng lên.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây