骂
丨フ一丨フ一フフ一
9
HSK 5
—
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 罵 rất phức tạp, giản thể 骂 giữ ý hai miệng (口口) chửi ngựa (马), mắng 骂.
Thành phần cấu tạo
骂
Mắng, chửi rủa
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên, hai lần)
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (phía dưới)
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mắng, chửi, la rầy, mắng mỏ, văng tục.
Ví dụ (8)
他因为打碎了花瓶被妈妈骂了一顿。
Cậu ấy bị mẹ mắng cho một trận vì làm vỡ bình hoa.
别骂人,说脏话是不文明的。
Đừng chửi bậy, nói tục là không văn minh.
老板把他狠狠地骂了一通。
Ông chủ đã mắng xối xả anh ta một trận.
夫妻之间要多沟通,不要吵架骂人。
Vợ chồng với nhau phải giao tiếp nhiều hơn, đừng cãi vã chửi bới.
他是为了你好才骂你的。
Anh ấy vì muốn tốt cho bạn nên mới mắng bạn đấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây