Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
屎
shǐ
Phân / Cứt
—

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phân / Cứt
Ví dụ (3)
zǒu lù走路shí时yào要xiǎo xīn小心,bié别cǎi踩dào到gǒu shǐ狗屎。
Đi đường phải cẩn thận, đừng dẫm phải phân chó.
niǎo鸟shǐ屎luò落zài在liǎo了tā他de的chē chuāng车窗shàng上。
Phân chim rơi trúng kính xe của anh ấy.
zhè zhǒng这种féi liào肥料shì是yóu由dòng wù动物de的shǐ niào屎尿hùn hé混合zhì chéng制成de的。
Loại phân bón này được chế tạo bằng cách trộn lẫn phân và nước tiểu của động vật.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây