屎
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phân / Cứt
Ví dụ (3)
走路时要小心,别踩到狗屎。
Đi đường phải cẩn thận, đừng dẫm phải phân chó.
鸟屎落在了他的车窗上。
Phân chim rơi trúng kính xe của anh ấy.
这种肥料是由动物的屎尿混合制成的。
Loại phân bón này được chế tạo bằng cách trộn lẫn phân và nước tiểu của động vật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây