手绢
—
Gợi nhớ
Từ "手绢" (shǒujuàn) mang nghĩa "Khăn tay / Khăn mùi soa", kết hợp bởi 手 (shǒu - thủ): "tay" + 绢 (juàn - quyên): "Lụa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 绢: Từ những sợi tơ (纟) do con tằm nhỏ tròn trịa (肙) nhả ra, người thợ dệt nên tấm lụa mỏng mềm mại (绢).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khăn tay / Khăn mùi soa
Ví dụ (3)
祖母总是随身带着一块洗得干净的手绢。
Bà nội lúc nào cũng mang theo bên người một chiếc khăn tay được giặt sạch sẽ.
Grandma always carries a clean, washed handkerchief with her.
她用精致的手绢轻轻擦去脸上的泪水。
Cô ấy dùng chiếc khăn tay tinh xảo nhẹ nhàng lau đi nước mắt trên mặt.
She gently wiped away the tears on her face with a delicate handkerchief.
现在的年轻人很少使用布手绢了,大多用纸巾。
Người trẻ hiện nay rất ít khi dùng khăn tay vải, phần lớn dùng khăn giấy.
Young people nowadays rarely use cloth handkerchiefs; most of them use tissues.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây