恋人
—
Phân tích từ 恋人
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người yêu / Cặp đôi yêu nhau
Ví dụ (3)
他们从大学时代起就是恋人。
Họ đã là người yêu của nhau từ thời đại học.
这对年轻的恋人正在公园里散步。
Cặp tình nhân trẻ tuổi này đang đi dạo trong công viên.
情人节那天,满大街都是手牵手的恋人。
Vào ngày lễ tình nhân, khắp các con phố đều là những cặp tình nhân tay trong tay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây