甘美
—
Phân tích từ 甘美
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ngọt lành / ngọt ngào thanh mát
Ví dụ (3)
这里的泉水十分甘美,喝一口让人精神大振。
Nước suối ở đây rất ngọt lành, uống một ngụm khiến con người ta sảng khoái hẳn lên.
甜橙的汁水甘美多汁,深受大家的喜爱。
Nước của quả cam ngọt lành và mọng nước, rất được mọi người yêu thích.
辛苦工作一天后,清凉的晚风也显得格外甘美。
Sau một ngày làm việc vất vả, làn gió đêm mát mẻ cũng trở nên vô cùng ngọt ngào thanh mát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây