Hán Việt:CHIÊU••Loại từ:Danh từ
9 nét
丨フ一一フノ丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
日Nhật+召Triệu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
昭
Sáng tỏ; rõ ràng
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)

召
Triệu
Triệu / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

昭
Sáng tỏ; rõ ràng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Sáng tỏ; rõ ràng
ENTiếng Anh:bright, clear, manifest, obvious
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他的野心已经昭然若揭。
Dã tâm của anh ta đã rõ ràng như ban ngày.
His ambition has already become completely obvious.
#2
天理昭彰,坏人迟早会受到惩罚。
Lẽ trời sáng tỏ, kẻ xấu sớm muộn gì cũng sẽ bị trừng phạt.
Heaven's justice is clear; wrongdoers will be punished sooner or later.
#3
这桩冤案终于得以昭雪。
Vụ án oan này cuối cùng cũng được làm sáng tỏ (minh oan).
This miscarriage of justice was finally redressed.
#4
这些事实昭示了一个深刻的道理。
Những sự thật này làm sáng tỏ một đạo lý sâu sắc.
These facts reveal a profound truth.
#5
那个臭名昭著的罪犯终于被捕了。
Tên tội phạm khét tiếng (tiếng xấu rành rành) đó cuối cùng đã bị bắt.
That notorious criminal was finally arrested.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây