繁星
—
Phân tích từ 繁星
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Muôn vàn vì sao
Ví dụ (3)
晴朗的夜空中繁星闪烁,美极了。
Trên bầu trời đêm trong lành, muôn vàn vì sao lấp lánh, đẹp vô cùng.
我们躺在草地上,看着满天的繁星聊天。
Chúng tôi nằm trên bãi cỏ, ngắm nhìn bầu trời đầy sao và trò chuyện.
繁星点缀着黑色的夜幕,如同一幅巨大的画卷。
Muôn vàn ngôi sao điểm tô cho màn đêm đen, tựa như một bức tranh khổng lồ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây