淡薄
—
Phân tích từ 淡薄
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Mờ nhạt, nguội lạnh, nhạt nhẽo
Ví dụ (3)
这里的安全防范意识有些淡薄,需要加强。
Ý thức phòng ngừa an toàn ở đây hơi mờ nhạt, cần phải tăng cường.
随着时间流逝,他对故乡的记忆已经渐渐淡薄了。
Theo thời gian trôi qua, ký ức của anh ấy về quê hương đã dần dần nhạt nhòa.
清晨的森林里弥漫着淡薄的雾气。
Khu rừng buổi sáng sớm ngập tràn hơi sương mỏng manh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây