Hán Việt:NGAO••Loại từ:động từ
9 nét
丨フ一丶一ノ丶ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+交Giao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
咬
Cắn
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)

交
Giao
Giao / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

咬
cắn, ngoạm.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:cắn, ngoạm.
ENTiếng Anh:To bite, to snap at.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我不小心咬到了舌头。
Tôi không cẩn thận cắn phải lưỡi rồi.
I accidentally bit my tongue.
#2
那只狗会咬人吗?
Con chó đó có cắn người không?
Does that dog bite?
#3
被蚊子咬了一口。
Bị muỗi đốt (cắn) một cái.
I got bitten by a mosquito.
#4
他在紧张的时候喜欢咬指甲。
Anh ấy thích cắn móng tay mỗi khi lo lắng.
He likes to bite his nails when he's nervous.
#5
这条蛇咬伤了他。
Con rắn này đã cắn anh ấy bị thương.
That snake bit him.
2
Động từ (trừu tượng, ẩn dụ)
VINghĩa:phát âm (tròn vành rõ chữ), khăng khăng, đổ tội (cắn bừa), khớp (bánh răng).
ENTiếng Anh:To articulate (pronunciation), to incriminate, to hold on to (an idea).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他咬字非常清楚。
Anh ấy phát âm (nhả chữ) vô cùng rõ ràng.
He enunciates very clearly.
#2
小偷一口咬定东西不是他偷的。
Tên trộm một mực khăng khăng (cắn chặt) đồ không phải do hắn lấy.
The thief insisted that he didn't steal it.
#3
由于太冷,他冻得直咬牙。
Vì lạnh quá, anh ấy rét đến mức hai hàm răng đánh vào nhau (cắn răng).
It was so cold that he was shivering and his teeth were chattering.
#4
齿轮咬合得很好。
Bánh răng khớp (cắn khớp) với nhau rất tốt.
The gears mesh well.
#5
别乱咬好人。
Đừng có cắn càn (vu oan) người tốt.
Don't go around making false accusations against good people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây