咬
丨フ一丶一ノ丶ノ丶
9
HSK 4
—
Gợi nhớ
Miệng (口) hai hàm giao (交) nhau nghiến chặt, dùng răng kẹp, cắn 咬.
Thành phần cấu tạo
咬
Cắn
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
交
Giao
Giao / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (18)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:cắn, ngoạm.
Ví dụ (7)
我不小心咬到了舌头。
Tôi không cẩn thận cắn phải lưỡi rồi.
那只狗会咬人吗?
Con chó đó có cắn người không?
被蚊子咬了一口。
Bị muỗi đốt (cắn) một cái.
他在紧张的时候喜欢咬指甲。
Anh ấy thích cắn móng tay mỗi khi lo lắng.
这条蛇咬伤了他。
Con rắn này đã cắn anh ấy bị thương.
2
động từ (trừu tượng, ẩn dụ)
Nghĩa:phát âm (tròn vành rõ chữ), khăng khăng, đổ tội (cắn bừa), khớp (bánh răng).
Ví dụ (7)
他咬字非常清楚。
Anh ấy phát âm (nhả chữ) vô cùng rõ ràng.
小偷一口咬定东西不是他偷的。
Tên trộm một mực khăng khăng (cắn chặt) đồ không phải do hắn lấy.
由于太冷,他冻得直咬牙。
Vì lạnh quá, anh ấy rét đến mức hai hàm răng đánh vào nhau (cắn răng).
齿轮咬合得很好。
Bánh răng khớp (cắn khớp) với nhau rất tốt.
别乱咬好人。
Đừng có cắn càn (vu oan) người tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây