Hán Việt:NGẬN••Loại từ:Tính từ
9 nét
ノ丨ノフ一一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
犭Khuyển+艮Cấn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
狠
tàn nhẫn, hung tợn
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)

艮
Cấn
Dừng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

狠
tàn nhẫn, hung tợn
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:tàn nhẫn, hung tợn
ENTiếng Anh:ruthless, cruel, ferocious, fierce
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他这个人做事非常狠。
Con người anh ta làm việc vô cùng tàn nhẫn.
He is extremely ruthless in the way he does things.
#2
你不能对自己的孩子这么狠心。
Bạn không thể tàn nhẫn với con cái của mình như vậy.
You can't be so cruel to your own child.
#3
那只狼的目光非常凶狠。
Ánh mắt của con sói đó vô cùng hung tợn.
The wolf's gaze was extremely fierce.
#4
那个歹徒心狠手辣,你一定要小心。
Tên côn đồ đó lòng dạ tàn nhẫn, ra tay độc ác, bạn nhất định phải cẩn thận.
That thug is vicious and ruthless, so you must be careful.
#5
敌人恶狠狠地盯着我们。
Kẻ thù nhìn chằm chằm chúng tôi một cách hung tợn.
The enemy glared at us viciously.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây