Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
hěn
HSK 3
tàn nhẫn, hung tợn
Hán Việt:NGẬN••Loại từ:Tính từ
9 nét
ノ丨ノフ一一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
犭Khuyển+艮Cấn

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

狠
hěn
tàn nhẫn, hung tợn
犭
Bộ Khuyển (đứng)quǎn
Chó (bên trái)
Bộ Khuyển (đứng)
艮
Cấngèn
Dừng / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Loài thú dữ (犭) có ánh mắt lạnh lùng và tính khí ngoan cố (艮) không chút khoan nhượng, biểu thị sự hung tợn, tàn nhẫn (狠).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:tàn nhẫn, hung tợn
ENTiếng Anh:ruthless, cruel, ferocious, fierce
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā他zhè这gè个rén人zuòshì做事fēicháng非常hěn狠。
Con người anh ta làm việc vô cùng tàn nhẫn.
He is extremely ruthless in the way he does things.
#2
nǐ你bù不néng能duì对zìjǐ自己de的háizi孩子zhème这么hěnxīn狠心。
Bạn không thể tàn nhẫn với con cái của mình như vậy.
You can't be so cruel to your own child.
#3
nà那zhī只láng狼de的mùguāng目光fēicháng非常xiōnghěn凶狠。
Ánh mắt của con sói đó vô cùng hung tợn.
The wolf's gaze was extremely fierce.
#4
nà那gè个dǎitú歹徒xīn心hěn狠shǒu手là辣,nǐ你yídìng一定yào要xiǎoxīn小心。
Tên côn đồ đó lòng dạ tàn nhẫn, ra tay độc ác, bạn nhất định phải cẩn thận.
That thug is vicious and ruthless, so you must be careful.
#5
dírén敌人èhěnhěn恶狠狠de地dīng盯zhe着wǒmen我们。
Kẻ thù nhìn chằm chằm chúng tôi một cách hung tợn.
The enemy glared at us viciously.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây