魁梧
—
Phân tích từ 魁梧
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Khôi ngô, vạm vỡ, to lớn khoẻ mạnh
Ví dụ (3)
他身材魁梧,站在人群中格外引人注目。
Anh ấy vóc dáng vạm vỡ, đứng ở trong đám đông vô cùng nổi bật.
门口站着两名身材魁梧的保安人员。
Ở cổng có hai nhân viên bảo vệ vóc dáng vạm vỡ đang đứng gác.
别看他长得魁梧,其实心思非常细腻。
Đừng nhìn anh ấy trông to con vạm vỡ thế, thực ra tâm tư vô cùng tinh tế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây