侍应员
—
Phân tích từ 侍应员
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên phục vụ, bồi bàn
Ví dụ (3)
侍应员礼貌地把菜单递给了我们。
Người phục vụ lịch sự đưa thực đơn cho chúng tôi.
这家餐厅的侍应员都经过了严格的专业培训。
Nhân viên phục vụ của nhà hàng này đều đã qua đào tạo chuyên môn nghiêm ngặt.
他在大学期间曾兼职做过西餐厅的侍应员。
Trong thời gian học đại học, anh ấy từng làm nhân viên phục vụ bán thời gian tại một nhà hàng Tây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây