Hán Việt:KHÔI••Loại từ:Danh từ
13 nét
ノ丨フ一一ノフフ丶丶丶一+1
Không dùng lượng từ riêng
鬼Quỷ+斗Đẩu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
魁
đứng đầu, thủ lĩnh; cao lớn, xuất chúng
鬼
Bộ Quỷ
Con quỷ, linh hồn (bao góc dưới trái)
斗
Bộ Đẩu
Cái đấu đong (bên trong)
Hình ảnh minh họa

魁
đứng đầu, thủ lĩnh; cao lớn, xuất chúng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / tính từ
VINghĩa:đứng đầu, thủ lĩnh; cao lớn, xuất chúng
ENTiếng Anh:Chief / Leader / Outstanding.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他是这次考试的魁首。
Anh ấy là người đứng đầu kỳ thi lần này.
He came first in this exam.
#2
这位运动员身材魁梧。
Vận động viên này có vóc dáng cao lớn.
This athlete has a tall and sturdy build.
#3
他被推为群雄之魁。
Anh ấy được suy tôn là người đứng đầu trong các hào kiệt.
He was acclaimed as the leader among the heroes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây