奔腾
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Cuộn trào, phi nhanh, chảy xiết, trào dâng
Ví dụ (3)
黄河之水奔腾咆哮,气势磅礴。
Nước sông Hoàng Hà cuồn cuộn chảy gào thét, khí thế hùng vĩ vô cùng.
万马奔腾的景象令人震撼。
Cảnh tượng vạn mã phi nhanh khiến con người ta chấn kinh lòng người.
听到这个消息,他内心的热血奔腾起来。
Nghe thấy tin này, dòng máu nóng trong lòng anh ấy trào dâng cuộn chảy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây