腾
ノフ一一丶ノ一一ノ丶フフ一
13
HSK1
Động từ
Từ ghép (14)
Từ đồng âm (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bốc lên, nhảy vọt, bay lên; dọn ra, dành chỗ.
Ví dụ (3)
热气从锅里腾起。
Hơi nóng bốc lên từ trong nồi.
马儿腾空跃起。
Con ngựa nhảy vọt lên không.
请给老人腾个座位。
Hãy nhường/dọn một chỗ ngồi cho người già.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây