Hán Việt:HỒN••Loại từ:Tính từ
9 nét
丶丶一丶フ一フ一丨
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+军Quân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
浑
đục, lẫn lộn
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)

军
Quân
Quân / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

浑
đục, lẫn lộn
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:đục, lẫn lộn
ENTiếng Anh:muddy, turbid, whole, all
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这河水很浑,不能喝。
Nước sông này rất đục, không thể uống được.
The river water is very muddy and not fit to drink.
#2
下雨后,池塘里的水变浑了。
Sau cơn mưa, nước trong ao đã trở nên đục.
After the rain, the water in the pond became muddy.
#3
他的头脑有些发浑,连回家的路都忘了。
Đầu óc anh ấy có chút lẫn lộn, ngay cả đường về nhà cũng quên mất.
His mind was a bit foggy, and he even forgot the way home.
#4
不要在局势动荡的时候浑水摸鱼。
Đừng có thừa nước đục thả câu (đục nước béo cò) trong lúc tình hình đang rối ren.
Don't try to fish in troubled waters when the situation is unstable.
#5
他整天浑浑噩噩的,不知道在想什么。
Cả ngày anh ta cứ lờ đờ mờ mịt (đầu óc lẫn lộn), không biết đang nghĩ gì.
He drifts through his days in a daze, and no one knows what he's thinking about.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây