Hán Việt:TAI••Loại từ:Phó từ
9 nét
一丨一丨フ一フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
土Thổ+口Khẩu+戈Qua
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
哉
(từ để bày tỏ cảm xúc)
土
Bộ Thổ
Đất đai, cõi bờ

口
Bộ Khẩu
Cái miệng cảm thán

戈
Bộ Qua
Cây kích, binh khí
Hình ảnh minh họa

哉
(từ để bày tỏ cảm xúc)
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Trợ từ
VINghĩa:(từ để bày tỏ cảm xúc)
ENTiếng Anh:exclamatory particle
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
善哉,善哉!
Thiện tai, thiện tai (tốt thay, lành thay)!
How wonderful, how wonderful!
#2
悲哉,秋之为气也!
Buồn thay, cái khí trời của mùa thu!
Alas, such is the spirit of autumn!
#3
快哉此风!
Ngọn gió này thật sảng khoái làm sao!
How delightful this wind is!
#4
妙哉此言!
Lời nói này thật tuyệt diệu thay!
How marvelous these words are!
#5
哀哉,痛哉!
Bi ai thay, đau xót thay!
Alas, how sorrowful, how painful!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây