Hán Việt:TƯ••Loại từ:Danh từ
9 nét
丶一ノフノ丶フノ一
Không dùng lượng từ riêng
次Thứ+女Nữ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
姿
tư thế, dáng vẻ
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

姿
tư thế, dáng vẻ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:tư thế, dáng vẻ
ENTiếng Anh:posture, gesture, appearance, manner
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
读书的姿势不正确会影响视力。
Tư thế đọc sách không đúng sẽ ảnh hưởng đến thị lực.
Incorrect reading posture can affect your eyesight.
#2
她的舞姿非常优美。
Dáng vẻ múa của cô ấy vô cùng đẹp mắt.
Her dance movements are बेहद graceful.
#3
我们应该以积极的姿态面对困难。
Chúng ta nên đối mặt với khó khăn bằng một tư thế (thái độ) tích cực.
We should face difficulties with a positive attitude.
#4
士兵们展现了军人的英姿。
Các binh sĩ đã thể hiện dáng vẻ oai hùng của người quân nhân.
The soldiers displayed the heroic bearing of military men.
#5
猫的睡姿十分可爱。
Tư thế ngủ của con mèo rất đáng yêu.
The cat's sleeping posture is very cute.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây