Hán Việt:SỌA••Loại từ:Động từ
9 nét
一ノ丨フ丨丨フノ一
Không dùng lượng từ riêng
而Nhi+女Nữ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
耍
chơi, lừa đảo
而
Bộ Nhi
Mà (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

耍
chơi, đùa nghịch, múa (võ, kiếm), giở trò, chơi khăm, trêu chọc, thể hiện (thái độ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:chơi, đùa nghịch, múa (võ, kiếm), giở trò, chơi khăm, trêu chọc, thể hiện (thái độ).
ENTiếng Anh:To play / To toy with / To juggle / To display (skill) / To show off (temper) / To trick.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
别跟我耍花招,我早就看穿你了。
Đừng có giở chiêu trò (mánh khóe) với tôi, tôi đã nhìn thấu cậu từ lâu rồi.
Don't try any tricks on me—I saw through you long ago.
#2
他动不动就耍脾气,真让人受不了。
Anh ta hơi một tí là nổi cáu (giở thói cáu kỉnh), thật khiến người ta không chịu nổi.
He loses his temper at the drop of a hat, and it's really unbearable.
#3
这只猴子会耍把戏,逗得大家哈哈大笑。
Con khỉ này biết làm trò (diễn trò), chọc mọi người cười ha hả.
This monkey can do tricks, making everyone roar with laughter.
#4
你是在耍我吗?
Cậu đang chơi khăm (lừa, trêu) tôi đấy à?
Are you messing with me?
#5
小孩子在院子里耍得正开心。
Bọn trẻ con đang chơi đùa rất vui vẻ trong sân.
The children were having a great time playing in the yard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây