Hán Việt:OÁT••Loại từ:Động từ
9 nét
一丨一丶丶フノ丶フ
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+穵Chữ Oa
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
挖
đào, khai thác
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay đào bới

穵
Chữ Oa
Hang sâu, hố đất trống / âm đọc
Hình ảnh minh họa

挖
đào, khai thác
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:đào, khai thác
ENTiếng Anh:dig, excavate, hollow out
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
狗在花园里挖了一个大洞。
Con chó đã đào một cái lỗ lớn trong vườn.
The dog dug a big hole in the garden.
#2
工人们正在山里挖煤。
Các công nhân đang khai thác than trong núi.
The workers are mining coal in the mountains.
#3
别的公司想把他挖走。
Công ty khác muốn lôi kéo (đào) anh ấy đi.
Another company wants to poach him.
#4
我们需要用铲子把泥土挖出来。
Chúng ta cần dùng xẻng để đào đất lên.
We need to dig the dirt out with a shovel.
#5
他挖空心思才想出这个办法。
Anh ấy đã vắt óc suy nghĩ mới tìm ra cách này.
He racked his brains to come up with this solution.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây