水烟
—
Phân tích từ 水烟
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thuốc lào hút bằng bình lọc nước
Ví dụ (3)
这种水烟壶的外观设计非常精美,像一件艺术品。
Chiếc bình hút thuốc lào nước này được thiết kế rất đẹp đẽ, giống như một tác phẩm nghệ thuật.
在中东地区,许多人喜欢聚在一起抽水烟聊天。
Ở khu vực Trung Đông, nhiều người thích tụ tập cùng nhau hút thuốc lào nước và trò chuyện.
虽然水烟经过水过滤,但仍然对肺部健康有害。
Mặc dù thuốc lào nước đã được lọc qua nước, nhưng vẫn gây hại cho sức khỏe của phổi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây