腮帮子
sāibāngzi
má, quai hàm

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:má, quai hàm
Ví dụ (3)
gexiǎo háidesāi bāng hóng deshí fēn ài
Hai bên của cô bé đó hồng hào, vô cùng đáng yêu.
téng hàiliánsāi bāng dōuzhǒngliǎo lái
Anh ấy đau răng dữ dội, đến mức cả cũng sưng vù lên.
sāi bāng yòng chuī mièliǎo zhú
Anh ấy phồng lên, dùng sức thổi tắt nến.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây